WOWPASS thẻ trả trước (kèm T-money – thẻ giao thông)
Đổi tiền, quẹt thẻ thanh toán, còn dùng như T-money để đi tàu điện ngầm, xe buýt.
≈ ₫109,000trở lên · kiểm tra 10/22
Kiểm tra lần cuối 10/23交通票值不值Seoul
Trang này có liên kết tiếp thị liên kết; đặt qua đó không làm thay đổi giá bạn trả.Ghi chú
連續幾天、平均一天搭 3 趟以上(3 日券搭滿 7 趟就回本),用首爾市的氣候同行卡短期券(1 日 ₩5,000、2 日 ₩8,000、3 日 ₩10,000、5 日 ₩15,000、7 日 ₩20,000,實體卡另付 ₩3,000);搭得少就用 T-money 儲值卡(約 ₩3,000,地鐵基本運賃 ₩1,550)。WOWPASS 是可以換匯、刷卡付款的預付卡,裡面帶 T-money 功能,但交通用的 T-money 餘額要另外儲值。氣候同行卡 30 日券已在 2026 年 8–9 月停止,旅客能買的是短期券。
T-money 是一般儲值交通卡,搭一趟扣一趟;氣候同行卡短期券是首爾市的「期間內無限搭」票;WOWPASS 是給外國旅客的預付卡,可以換匯、在一般店家刷卡,同一張卡也有 T-money 交通功能。
三種卡都要先有一張卡片。氣候同行卡要買專用卡(實體 ₩3,000,或 Android 手機的行動卡),不能把短期券儲值進一般 T-money 卡或 WOWPASS。
| T-money | 氣候同行卡短期券 | WOWPASS | |
|---|---|---|---|
| 卡片費用 | 約 ₩3,000 | 實體卡 ₩3,000 | 官網未列,以販售處為準 |
| 怎麼付車資 | 搭一趟扣一趟(地鐵 ₩1,550 起) | 1/2/3/5/7 日內無限搭 | 用卡內 T-money 餘額,搭一趟扣一趟 |
| 哪裡能用 | 全韓國地鐵、公車 | 首爾市內地鐵、首爾市公車 | 全韓國地鐵、公車(T-money 功能) |
| 哪裡買 | 便利商店、地鐵站售票機 | 首爾地鐵 1–8 號線新型售票機、9 號線等站周邊便利商店;Android 用行動 T-money | WOWPASS 機台(飯店、車站等) |
| 其他 | — | 儲值當天開始算,不能預先儲值 | 可換匯、刷卡付款、提領現金 |
Đổi tiền, quẹt thẻ thanh toán, còn dùng như T-money để đi tàu điện ngầm, xe buýt.
≈ ₫109,000trở lên · kiểm tra 10/22
算法:用首爾地鐵交通卡基本運賃 ₩1,550 計一趟(10 公里內;超過 10 公里每 5 公里加 ₩100),和短期券價格比。實體卡 ₩3,000 不算進去,因為用 T-money 也要先買一張卡(約 ₩3,000)。
看法:平均一天搭 3 趟以上、而且連續好幾天,3 日以上的短期券就會回本;1 日券要一天搭滿 4 趟。
| 短期券 | 價格 | 回本趟數(每趟 ₩1,550) | 平均每天 |
|---|---|---|---|
| 1 日券 | ₩5,000 | 4 趟(₩6,200) | 4 趟 |
| 2 日券 | ₩8,000 | 6 趟(₩9,300) | 3 趟 |
| 3 日券 | ₩10,000 | 7 趟(₩10,850) | 約 2.3 趟 |
| 5 日券 | ₩15,000 | 10 趟(₩15,500) | 2 趟 |
| 7 日券 | ₩20,000 | 13 趟(₩20,150) | 約 1.9 趟 |
用 T-money 在規定時間內轉乘,首爾的地鐵、公車有轉乘優惠,實際單買的車資可能比上表少,回本趟數要再多一點。
範圍(2026/10/1 起):首爾市內的地鐵,加上從服務範圍內的站上車、在Sân bay Incheon第 1、第 2 航廈站下車;首爾市執照的市內公車、村落巴士(含深夜、循環公車)。Không dùng được:新盆唐線、GTX、首爾以外的地鐵、廣域公車與機場巴士、其他城市的公車。從首爾的站上車、在首爾以外的站下車,要在下車站另付車資。
使用期間:從儲值當天首班車(04 時)用到最後一天末班車;短期券不能預先儲值,儲值那天就是開始日。
購買:實體卡在首爾交通公社 1–8 號線車站內的新型交通卡售票機買,9 號線、牛耳新設線、新林線則在車站周邊便利商店;Android(OS 12 以上)可用行動 T-money 或 Samsung Wallet 辦行動卡,iPhone 要用實體卡。實體卡使用者要到「T-money 卡&Pay」網站登記,沒登記不能退款。
退款:退款金額=儲值金額-實際搭乘車資-手續費 ₩500,要在使用期間內申請;沒有韓國銀行帳戶的外國人要到 T-money 總公司辦現金退款。
30 日券已停止:首爾市公告預付型 30 日券儲值到 2026/8/31,後付型用到 2026/9/30;之後的「氣候同行 Pass」只給戶籍在首爾的市民,旅客不能申請。
T-money 官方部落格(2026/8 更新):一般 T-money 卡約 ₩3,000(依設計可能更貴),GS25、CU、7-Eleven、emart24 等便利商店和地鐵站售票機都買得到,外國人不用證件;在機場的便利商店或售票機也能買。
儲值:便利商店請店員儲值最簡單;車站的儲值機有中、英、日文介面,但部分機器只收現金。
車資:首爾地鐵交通卡基本運賃 ₩1,550(10 公里內),買單程票(1 次用– thẻ giao thông)要多付 ₩100;首爾市公車約 ₩1,500。公車下車也要刷卡,否則可能拿不到轉乘優惠。
Đổi tiền, quẹt thẻ thanh toán, còn dùng như T-money để đi tàu điện ngầm, xe buýt.
≈ ₫109,000trở lên · kiểm tra 10/22
WOWPASS 是預付卡:在 WOWPASS 機台用外幣、韓元或信用卡儲值,或用 App 以國外信用卡儲值,之後在韓國接受本地卡的店家插卡付款。剩下的餘額可在機台提領韓元現金,每次最多 ₩100,000、手續費 ₩1,000。
交通:卡內有 T-money 功能,全韓國地鐵、公車都能刷。但 T-money 餘額和 WOWPASS 餘額是分開的,要另外儲值(地鐵站、便利商店用韓元現金,或在 App 用 NFC 把 WOWPASS 餘額轉成 T-money)。
注意:卡片遺失時 WOWPASS 餘額可以在 App 停卡、補發後找回,但 T-money 餘額找不回來。T-money 餘額退款收手續費 ₩500,依金額到便利商店、地鐵站服務台或 T-money 總公司辦理。
Đổi tiền, quẹt thẻ thanh toán, còn dùng như T-money để đi tàu điện ngầm, xe buýt.
≈ ₫109,000trở lên · kiểm tra 10/22
Mua trước khi đi, hạ cánh bật máy là có mạng; nhớ kiểm tra điện thoại có hỗ trợ eSIM không.
≈ ₫96,000trở lên · kiểm tra 10/22
So sánh các khu:明洞、弘大、Dongdaemun、Ga Seoul · City Hall、江南
Phù hợp với: người muốn ở ngay giữa khu mua sắm Myeongdong, tiện dạo phố buổi tối
Cần biết:Phòng đôi 21.45㎡; nhận phòng 15:00, trả phòng 12:00; từ 6 tuổi tính là người lớn, không được ở quá số người của loại phòng.
Nguồn:Website chính thức của khách sạn(kiểm tra 10/22)
Phù hợp với: người đi Airport Railroad, muốn ra ga 1 phút là tới khách sạn
Cần biết:Phòng tiêu chuẩn có phòng có bồn tắm, có phòng chỉ có vòi sen, muốn ngâm bồn thì hỏi trước; nhận phòng 15:00, trả phòng 11:00.
Nguồn:Website chính thức của khách sạn(kiểm tra 10/22)
一天搭 3–4 趟以上、而且連續好幾天,買氣候同行卡短期券;搭得少、或要去首爾以外的地方,用 T-money。地鐵基本運賃交通卡 ₩1,550。
₩10,000,實體卡另付 ₩3,000。其他天數:1 日 ₩5,000、2 日 ₩8,000、5 日 ₩15,000、7 日 ₩20,000。
首爾市公告的行動卡只支援 Android(OS 12 以上),iPhone 要買實體卡。
從首爾市內的站上車、到Sân bay Incheon第 1、第 2 航廈站下車可以;在機場站上車不行。Tàu AREX Express要另外買票。
不行。首爾市公告預付型 30 日券儲值到 2026/8/31、後付型用到 9/30;短期券(1/2/3/5/7 日)繼續販售。
可以,卡內有 T-money 功能;但 T-money 餘額要另外儲值,和換匯、刷卡用的 WOWPASS 餘額分開。
Khách sạn, di chuyển từ sân bay, eSIM: bấm là sang thẳng nền tảng để đặt.
數字以 10/23 查核的官方公告為準;票價、時刻與Giờ mở cửa可能變動,出發前請再到官方網站確認。